water bed

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Giường nước: "water bed" một loại giường nệm được làm bằng nhựa chắc chắn chứa đầy nước. được thiết kế để mang lại cảm giác êm ái hỗ trợ cơ thể khi nằm.
dụ sử dụng
  • (Tôi đã mua một cái giường nước để giúp giảm đau lưng.)
  • (Giường nước rất thoải mái điều chỉnh theo hình dạng cơ thể bạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to sleep on a water bed": ngủ trên giường nước.
    • She prefers to sleep on a water bed during hot summer nights. ( ấy thích ngủ trên giường nước vào những đêm nóng bức.)
  • "to fill a water bed": đổ nước vào giường nước.
    • You need to fill the water bed carefully to avoid air bubbles. (Bạn cần đổ nước vào giường nước một cách cẩn thận để tránh bọt khí.)
Biến thể từ gần giống
  • Waterbed (n): cách viết ghép phổ biến của "water bed", cùng nghĩa.
    • The waterbed is a popular choice for people with allergies. (Giường nước lựa chọn phổ biến cho những người bị dị ứng.)
  • Water mattress (n): nệm nước, một bộ phận của giường nước.
    • The water mattress needs to be replaced every few years. (Nệm nước cần được thay thế sau vài năm.)
Từ đồng nghĩa
  • Aqua bed: giường nước (thuật ngữ ít phổ biến hơn, thường dùng trong quảng cáo).
  • Hydraulic bed: giường thủy lực (một loại giường sử dụng nước để hỗ trợ, nhưng không phổ biến bằng "water bed").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Fill up: đổ đầy (nước vào giường nước).
    • You need to fill up the water bed before using it. (Bạn cần đổ đầy nước vào giường nước trước khi sử dụng.)
  • Drain out: xả nước ra (khỏi giường nước).
    • We had to drain out the water bed when we moved houses. (Chúng tôi phải xả nước ra khỏi giường nước khi chuyển nhà.)
Thành ngữ liên quan
  • To be on a water bed: đang nằm trên giường nước (thường dùng để chỉ trạng thái thư giãn hoặc điều trị).
    • After a long day at work, he felt like he was on a water bed. (Sau một ngày làm việc dài, anh ấy cảm thấy như đang nằm trên giường nước.)
Lưu ý sử dụng
  • Water bed thường được viết thành hai từ riêng biệt hoặc ghép lại thành "waterbed". Cả hai cách viết đều được chấp nhận, nhưng "waterbed" phổ biến hơn trong văn bản hiện đại.
  • Loại giường này thường được ưa chuộng khả năng phân bổ trọng lượng cơ thể đều, giúp giảm áp lực lên các điểm nhạy cảm như lưng khớp. Tuy nhiên, đòi hỏi bảo trì định kỳ (như kiểm tra rỉ thêm chất ổn định nước).
water bed
A family relaxes on a water bed in their living room.